Cách dùng "好一个伶牙俐齿的丫头" (hǎo yí gè líng yá lì chǐ de yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
好一个伶牙俐齿的丫头
Con nhóc này miệng lưỡi sắc bén đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:55
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪本书上 有成文的规矩 说女子不能制墨 | nǎ běn shū shàng yǒu chéng wén de guī jǔ shuō nǚ zǐ bù néng zhì mò | Có quyển sách nào, quy luật thành văn nào nói nữ tử không được làm mực không? |
| 2▶ | 好一个伶牙俐齿的丫头 | hǎo yí gè líng yá lì chǐ de yā tou | Con nhóc này miệng lưỡi sắc bén đấy, |
| 3 | 坏了规矩还嘴硬 | huài le guī jǔ huán zuǐ yìng | phá hỏng quy tắc mà còn cãi cố. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














