Cách dùng "没事 给他们看看" (méi shì gěi tā men kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
没事 给他们看看
Không sao, cho bọn họ xem đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李姑娘 劳烦伸出左手 | lǐ gū niáng láo fán shēn chū zuǒ shǒu | Lý cô nương, phiền cô đưa tay trái ra. |
| 2▶ | 没事 给他们看看 | méi shì gěi tā men kàn kàn | Không sao, cho bọn họ xem đi. |
| 3 | 展开 高举 | zhǎn kāi gāo jǔ | Xòe ra, giơ lên cao. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
jì rán mò fāng xué bù chéng wǒ biàn mǎi shū zì jǐ xuéNếu không thể học được từ phường mực, con sẽ mua sách tự học.

HSK 3
0:03s





