Cách dùng "你可吃得了这苦" (nǐ kě chī dé le zhè kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你可吃得了这苦
con có chịu nổi cái khổ ấy không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 艰难险阻 | jiān nán xiǎn zǔ | gian nan, khó khăn, |
| 2▶ | 你可吃得了这苦 | nǐ kě chī dé le zhè kǔ | con có chịu nổi cái khổ ấy không? |
| 3 | 祯娘愿意吃苦 | zhēn niáng yuàn yì chī kǔ | Trinh Nương sẵn lòng chịu khổ. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














