Cách dùng "我答应你" (wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我答应你
Ta đồng ý với đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
40:14
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 岂不是太可惜了 | qǐ bù shì tài kě xī le | chẳng phải đáng tiếc lắm sao? |
| 2▶ | 我答应你 | wǒ dā yìng nǐ | Ta đồng ý với đệ. |
| 3 | 谢七嫂 | xiè qī sǎo | Tạ ơn thất tẩu. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
jì rán mò fāng xué bù chéng wǒ biàn mǎi shū zì jǐ xuéNếu không thể học được từ phường mực, con sẽ mua sách tự học.

HSK 3
0:03s





