Cách dùng "我知道你守规矩" (wǒ zhī dào nǐ shǒu guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你守规矩
ta biết đệ giữ quy tắc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:11
shì是
“Phải,”
LINE 0235:13
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
shǒu守
guī规
jǔ矩
“ta biết đệ giữ quy tắc.”
LINE 0335:16
nǐ dīng chǐ míng shì nǐ bù kě yǐ zhì mò
你钉齿铭誓 你不可以制墨
“Đệ đã thề chắc nịch là đệ không được làm mực,”
Show Information