Cách dùng "我知道你守规矩" (wǒ zhī dào nǐ shǒu guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你守规矩
ta biết đệ giữ quy tắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
35:13
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Phải, |
| 2▶ | 我知道你守规矩 | wǒ zhī dào nǐ shǒu guī jǔ | ta biết đệ giữ quy tắc. |
| 3 | 你钉齿铭誓 你不可以制墨 | nǐ dīng chǐ míng shì nǐ bù kě yǐ zhì mò | Đệ đã thề chắc nịch là đệ không được làm mực, |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














