Cách dùng "这些都是往事" (zhè xiē dōu shì wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是往事
đều là chuyện ngày xưa rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 涕零难表 老八呀 | tì líng nán biǎo lǎo bā ya | dẫu rơi lệ cũng không thể bày tỏ hết. Lão Bát à, |
| 2▶ | 这些都是往事 | zhè xiē dōu shì wǎng shì | đều là chuyện ngày xưa rồi, |
| 3 | 不提了 | bù tí le | thôi đừng nhắc nữa. |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 8 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě méi rén shuō nǐ bù kě yǐ jiào rén zhì mò yanhưng có ai bảo đệ không được dạy người khác làm mực đâu?

HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó ba zhè ge jué lǎo bāđệ tự mà ngẫm nghĩ cho kỹ đi. Tên Lão Bát cứng đầu này.

HSK 6
0:03s
wǒ jīn rì zài qī sǎo miàn qián qiú yí gè ēn diǎnHôm nay ta muốn xin thất tẩu một ơn huệ,














