Cách dùng "好了 都别委屈了" (hǎo le dōu bié wěi qū le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 都别委屈了
Được rồi. Đừng ấm ức nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
wǒ我
ràng让
nǐ你
chū出
le了
ma吗
“Tao cho mày xả chưa?”
LINE 0217:11
PLAYING SCENEhǎo le dōu bié wěi qū le
好了 都别委屈了
“Được rồi. Đừng ấm ức nữa.”
LINE 0317:15
nǐ你
shuō说
zhè这
shì事
gēn跟
nǐ你
méi没
guān关
xì系
“Mày nói chuyện này không liên quan đến mày,”
Show Information