Cách dùng "你会听我的吗 不会 你个小兔崽子" (nǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung

huìtīngdema huì xiǎozǎizi

em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
guǒ
shuō
tóng

Nếu thầy nói thầy không đồng ý,

LINE 0236:51
PLAYING SCENE
nǐ huì tīng wǒ de ma bú huì nǐ gè xiǎo tù zǎi zi

你会听我的吗 不会 你个小兔崽子

em có nghe thầy không? Không đâu. Cái thằng nhóc này,

LINE 0336:53
jiù
zhī
dào
huì
zhè
me
huí

thầy biết ngay em sẽ trả lời như vậy mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:51
TMDB ID281392