Cách dùng "你瞧瞧 这办公室翻了个底朝天" (nǐ qiáo qiáo zhè bàn gōng shì fān le gè dǐ cháo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
你瞧瞧 这办公室翻了个底朝天
Anh nhìn xem. Anh lật tung cả văn phòng lên rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:17
PLAYING SCENEnǐ qiáo qiáo zhè bàn gōng shì fān le gè dǐ cháo tiān
你瞧瞧 这办公室翻了个底朝天
“Anh nhìn xem. Anh lật tung cả văn phòng lên rồi.”
LINE 0200:32
zhǎo shén me ne wáng zhǔ rèn zhǎo huái biǎo ne zhǎo bàn tiān le
找什么呢 王主任 找怀表呢 找半天了
“Cậu ấy tìm gì thế? Chủ nhiệm Vương, anh ấy tìm đồng hồ quả quýt. Tìm suốt từ nãy đến giờ rồi.”
Show Information