Cách dùng "你是不放心哪还是不高兴 还是不愿意啊" (nǐ shì bù fàng xīn nǎ hái shì bù gāo xìng hái shì bù yuàn yì a) trong hội thoại tiếng Trung

shìfàngxīnháishìgāoxìng háishìyuàna

em không yên tâm hay là không vui, hay là không muốn hả?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:28
xiǎo
zhōu
tou
sòng

Tiểu Châu tiễn thầy,

LINE 0227:30
PLAYING SCENE
nǐ shì bù fàng xīn nǎ hái shì bù gāo xìng hái shì bù yuàn yì a

你是不放心哪还是不高兴 还是不愿意啊

em không yên tâm hay là không vui, hay là không muốn hả?

LINE 0327:34
jiù shì yào shi ná lái

就是 钥匙拿来

Đúng rồi đó. Đưa chìa khóa đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp27:30
TMDB ID281392