Cách dùng "我帮你 我帮你 我不想被我爸妈知道" (wǒ bāng nǐ wǒ bāng nǐ wǒ bù xiǎng bèi wǒ bà mā zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

bāng bāng xiǎngbèizhīdào

Tôi giúp cô, tôi giúp cô. Tôi không muốn bố mẹ tôi biết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
nǐ bù néng guò qù nǐ bù xǔ qù nǐ bāng wǒ nǐ bāng wǒ nǐ bāng wǒ

你不能过去 你不许去 你帮我 你帮我 你帮我

Anh không được qua đó. Anh không được đi. Anh giúp tôi đi. Anh giúp tôi đi. Anh giúp tôi đi.

LINE 0209:31
PLAYING SCENE
wǒ bāng nǐ wǒ bāng nǐ wǒ bù xiǎng bèi wǒ bà mā zhī dào

我帮你 我帮你 我不想被我爸妈知道

Tôi giúp cô, tôi giúp cô. Tôi không muốn bố mẹ tôi biết.

LINE 0309:34
nǐ bāng wǒ nǐ bāng wǒ jiāng hán shēng

你帮我 你帮我 江寒声

Anh giúp tôi đi, giúp tôi với. Giang Hàn Thanh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp09:31
TMDB ID281392