Cách dùng "我会以个人名义 向省高检提交一份申诉材料" (wǒ huì yǐ gè rén míng yì xiàng shěng gāo jiǎn tí jiāo yī fèn shēn sù cái liào) trong hội thoại tiếng Trung
我会以个人名义 向省高检提交一份申诉材料
Em sẽ lấy danh nghĩa cá nhân nộp đơn khiếu nại lên Viện Kiểm sát Nhân dân cấp tỉnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
shì是
tóng同
yī一
gè个
rén人
“Là cùng một người.”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEwǒ huì yǐ gè rén míng yì xiàng shěng gāo jiǎn tí jiāo yī fèn shēn sù cái liào
我会以个人名义 向省高检提交一份申诉材料
“Em sẽ lấy danh nghĩa cá nhân nộp đơn khiếu nại lên Viện Kiểm sát Nhân dân cấp tỉnh,”
LINE 0334:23
yāo要
qiú求
chóng重
xīn新
diào调
chá查
huái怀
guāng光
shì市
de的
àn案
zi子
“yêu cầu điều tra lại vụ án ở thành phố Hoài Quang.”
Show Information