Cách dùng "我现在 就给你立个军令状 他来了之后" (wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ lì gè jūn lìng zhuàng tā lái le zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我现在 就给你立个军令状 他来了之后
bây giờ tôi lập quân lệnh trạng với anh. Sau khi cậu ấy đến,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:32
xiàn zài zhè ge shí hòu nǐ ràng wǒ de xué shēng tì nǐ qù wán mìng shī xiōng
现在这个时候 你让我的学生替你去玩命 师兄
“Lúc này lại bảo học trò tôi đi liều mạng thay cậu. Đàn anh,”
LINE 0236:36
PLAYING SCENEwǒ xiàn zài jiù gěi nǐ lì gè jūn lìng zhuàng tā lái le zhī hòu
我现在 就给你立个军令状 他来了之后
“bây giờ tôi lập quân lệnh trạng với anh. Sau khi cậu ấy đến,”
LINE 0336:39
wǒ ràng rén èr shí sì xiǎo shí gēn zhe tā jué duì bǎo zhèng tā ān quán xíng bù xíng
我让人二十四小时跟着他 绝对保证他安全 行不行
“tôi sẽ cho người theo sát 24/24, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cậu ấy, được không?”
Show Information