Cách dùng "我之前是不是说过 最近不能出货" (wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huò) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánshìshìshuōguò zuìjìnnéngchūhuò

Có phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
chū
le

Xả rồi ạ.

LINE 0216:49
PLAYING SCENE
wǒ zhī qián shì bú shì shuō guò zuì jìn bù néng chū huò

我之前是不是说过 最近不能出货

Có phải lúc trước tao từng nói dạo này không được xả hàng không?

LINE 0316:53
wèi
shén
me
jiù
shì
tīng
ne

Sao mày lại không nghe hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp16:49
TMDB ID281392