Cách dùng "这一些被我耍得团团转的蠢货" (zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huò) trong hội thoại tiếng Trung
这一些被我耍得团团转的蠢货
đám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
zhè yàng de huà wǒ jiù kě yǐ jìn jù lí dì qù guān chá
这样的话 我就可以近距离地去观察
“Như vậy, em có thể tiếp cận gần hơn để quan sát”
LINE 0238:34
PLAYING SCENEzhè这
yī一
xiē些
bèi被
wǒ我
shuǎ耍
dé得
tuán团
tuán团
zhuàn转
de的
chǔn蠢
huò货
“đám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.”
LINE 0338:43
nǐ你
shì是
xiǎng想
zài在
diàn电
shì视
tái台
“Em muốn lên đài truyền hình,”
Show Information