Cách dùng "抓紧时间呢 我还等着抱徒孙呢我" (zhuā jǐn shí jiān ne wǒ hái děng zhe bào tú sūn ne wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zhuājǐnshíjiānne háiděngzhebàosūnne

Tranh thủ thời gian đi chứ. Thầy còn đang đợi bế cháu đây này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:43
jīn
nián
shì
gōng
zuò
máng
ma

Năm nay công việc bận mà thầy.

LINE 0226:45
PLAYING SCENE
zhuā jǐn shí jiān ne wǒ hái děng zhe bào tú sūn ne wǒ

抓紧时间呢 我还等着抱徒孙呢我

Tranh thủ thời gian đi chứ. Thầy còn đang đợi bế cháu đây này.

LINE 0326:50
wǒ gēn nǐ shuō kuài le

我跟你说 快了

Nói em biết nhé. Sắp rồi ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:45
TMDB ID281392