Cách dùng "帮啥忙啊 他不坑我就不错了" (bāng shá máng a tā bù kēng wǒ jiù bù cuò le) trong hội thoại tiếng Trung

bāngshámánga kēngjiùcuòle

Giúp được gì chứ? Anh ta không bẫy em là tốt lắm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:54
gǎn
de
shàng
zhǎo
bāng
chèn
shì
ba

làm sao bằng tìm anh Vu giúp cậu, đúng không?

LINE 0200:56
PLAYING SCENE
bāng shá máng a tā bù kēng wǒ jiù bù cuò le

帮啥忙啊 他不坑我就不错了

Giúp được gì chứ? Anh ta không bẫy em là tốt lắm rồi.

LINE 0300:59
ài
chān
huo
xiē
shì

Em không thích dính vào mấy việc của anh ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp00:56
TMDB ID272681