Cách dùng "厂子要没了 老慌了" (chǎng zi yào méi le lǎo huāng le) trong hội thoại tiếng Trung
厂子要没了 老慌了
Nhà máy sắp mất rồi, hoang mang lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
wǒ我
xiàn现
zài在
zhè这
xīn心
qíng情
nǐ你
men们
dōu都
bù不
néng能
lǐ理
jiě解
“Bây giờ các cậu không hiểu được tâm trạng của tôi đâu.”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEchǎng zi yào méi le lǎo huāng le
厂子要没了 老慌了
“Nhà máy sắp mất rồi, hoang mang lắm.”
LINE 0320:08
gāi该
“Đáng đời.”
Show Information