Cách dùng "那你说我能看着让人干你吗" (nà nǐ shuō wǒ néng kàn zhe ràng rén gàn nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你说我能看着让人干你吗
Cậu nghĩ tôi có thể đứng nhìn người ta chơi cậu à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
nà那
tā他
shì是
bú不
shì是
jiù就
xiǎng想
zhāo招
gàn干
nǐ你
“vậy có phải anh ta sẽ tìm cách giải quyết cậu không?”
LINE 0202:31
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
shuō说
wǒ我
néng能
kàn看
zhe着
ràng让
rén人
gàn干
nǐ你
ma吗
“Cậu nghĩ tôi có thể đứng nhìn người ta chơi cậu à?”
LINE 0302:34
dàn但
shì是
bié别
de的
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Tôi không biết”
Show Information