Cách dùng "那是公司的事 跟他有啥关系啊" (nà shì gōng sī de shì gēn tā yǒu shá guān xì a) trong hội thoại tiếng Trung
那是公司的事 跟他有啥关系啊
Đó là việc của công ty, liên quan gì đến cậu ấy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:11
nà那
rén人
jiā家
qù去
wài外
dì地
shàng上
bān班
“Cậu ấy đi làm ở nơi khác.”
LINE 0215:12
PLAYING SCENEnà shì gōng sī de shì gēn tā yǒu shá guān xì a
那是公司的事 跟他有啥关系啊
“Đó là việc của công ty, liên quan gì đến cậu ấy?”
LINE 0315:14
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
tā他
jiù就
shì是
wèi为
diǎn点
tā他
nà那
diǎn点
gōng工
zī资
“Chính vì chút tiền lương của mình mà cậu ta”
Show Information