Cách dùng "那他不达目的誓不罢休" (nà tā bù dá mù dì shì bù bà xiū) trong hội thoại tiếng Trung
那他不达目的誓不罢休
Không đạt được mục đích, anh ta sẽ không bỏ cuộc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
tā他
zhè这
rén人
bú不
shì是
shá啥
hǎo好
wán玩
yì意
ér儿
“Anh ta không phải người tốt.”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEnà那
tā他
bù不
dá达
mù目
dì的
shì誓
bù不
bà罢
xiū休
“Không đạt được mục đích, anh ta sẽ không bỏ cuộc.”
LINE 0302:16
ér而
qiě且
nà那
shǒu手
duàn段
nà那
jí极
qí其
è恶
liè劣
“Thủ đoạn của anh ta cũng ác lắm.”
Show Information