Cách dùng "你这是 这出门捡钱了" (nǐ zhè shì zhè chū mén jiǎn qián le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshì zhèchūménjiǎnqiánle

Anh ra ngoài nhặt tiền à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
bú shì zhè zhè hǎo shì méi rén jiào wǒ

不是这 这好事没人叫我

Này, chuyện vui thế này sao không ai gọi cho tôi?

LINE 0204:03
PLAYING SCENE
nǐ zhè shì zhè chū mén jiǎn qián le

你这是 这出门捡钱了

Anh ra ngoài nhặt tiền à?

LINE 0304:04
shàng
jiā
dōu
līn
dōng
西
le

Đến nhà tôi mà còn mang đồ theo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp04:03
TMDB ID272681