Cách dùng "让他知道什么叫作众叛亲离" (ràng tā zhī dào shén me jiào zuò zhòng pàn qīn lí) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzhīdàoshénmejiàozuòzhòngpànqīn

cho cậu ấy biết thế nào là bị cô lập,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:06
jiù
chèn
zhè
ge
shí
hòu

Sao không nhân lúc này

LINE 0214:07
PLAYING SCENE
ràng
zhī
dào
shén
me
jiào
zuò
zhòng
pàn
qīn

cho cậu ấy biết thế nào là bị cô lập,

LINE 0314:09
lián
xiōng
dōu
rèn

cả bạn bè cũng không thừa nhận?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp14:07
TMDB ID272681