Cách dùng "让他知道什么叫作众叛亲离" (ràng tā zhī dào shén me jiào zuò zhòng pàn qīn lí) trong hội thoại tiếng Trung
让他知道什么叫作众叛亲离
cho cậu ấy biết thế nào là bị cô lập,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:06
nǐ你
jiù就
chèn趁
zhè这
ge个
shí时
hòu候
“Sao không nhân lúc này”
LINE 0214:07
PLAYING SCENEràng让
tā他
zhī知
dào道
shén什
me么
jiào叫
zuò作
zhòng众
pàn叛
qīn亲
lí离
“cho cậu ấy biết thế nào là bị cô lập,”
LINE 0314:09
lián连
xiōng兄
dì弟
dōu都
bù不
rèn认
tā他
“cả bạn bè cũng không thừa nhận?”
Show Information