Cách dùng "人事没跟我打招呼啊 怎么" (rén shì méi gēn wǒ dǎ zhāo hū a zěn me) trong hội thoại tiếng Trung

rénshìméigēnzhāoa zěnme

Sao Nhân sự không báo với tôi nhỉ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
xīn
lái
de
gōng
chéng
shī

Kỹ sư mới đến?

LINE 0236:21
PLAYING SCENE
rén shì méi gēn wǒ dǎ zhāo hū a zěn me

人事没跟我打招呼啊 怎么

Sao Nhân sự không báo với tôi nhỉ?

LINE 0336:24
néng
shì
méi
tōng
zhī
dào
nín
zhè
ér
ne

Chắc là chưa báo đến chỗ chú ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp36:21
TMDB ID272681