Cách dùng "我保证这些机器就跟新的一样" (wǒ bǎo zhèng zhè xiē jī qì jiù gēn xīn de yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我保证这些机器就跟新的一样
tôi đảm bảo đống máy móc này sẽ giao cho cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
zài再
gěi给
wǒ我
sān三
tiān天
de的
shí时
jiān间
“cho tôi thêm ba ngày nữa,”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
zhè这
xiē些
jī机
qì器
jiù就
gēn跟
xīn新
de的
yī一
yàng样
“tôi đảm bảo đống máy móc này sẽ giao cho cậu”
LINE 0324:13
jiāo交
zài在
nǐ你
shǒu手
lǐ里
“y như mới.”
Show Information