Cách dùng "我保证这些机器就跟新的一样" (wǒ bǎo zhèng zhè xiē jī qì jiù gēn xīn de yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhèngzhèxiējiùgēnxīndeyàng

tôi đảm bảo đống máy móc này sẽ giao cho cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:08
zài
gěi
sān
tiān
de
shí
jiān

cho tôi thêm ba ngày nữa,

LINE 0224:10
PLAYING SCENE
bǎo
zhèng
zhè
xiē
jiù
gēn
xīn
de
yàng

tôi đảm bảo đống máy móc này sẽ giao cho cậu

LINE 0324:13
jiāo
zài
shǒu

y như mới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp24:10
TMDB ID272681