Cách dùng "我交给你 是信得过你" (wǒ jiāo gěi nǐ shì xìn dé guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiāogěi shìxìnguò

Tôi giao cho cậu là tin tưởng cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
shì
shéi
dōu
yǒu
káng
zhè
dàn
zi

không phải ai cũng có tư cách gánh việc này đâu.

LINE 0225:45
PLAYING SCENE
wǒ jiāo gěi nǐ shì xìn dé guò nǐ

我交给你 是信得过你

Tôi giao cho cậu là tin tưởng cậu.

LINE 0325:47
yào
néng
káng
xià
lái

Nếu cậu gánh vác được,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp25:45
TMDB ID272681