Cách dùng "我可是有年头没见着你了" (wǒ kě shì yǒu nián tóu méi jiàn zhe nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我可是有年头没见着你了
Chú không gặp cháu nhiều năm rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:15
dōu都
zhè这
me么
dà大
le了
“Lớn thế rồi cơ à?”
LINE 0230:17
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
shì是
yǒu有
nián年
tóu头
méi没
jiàn见
zhe着
nǐ你
le了
“Chú không gặp cháu nhiều năm rồi đấy.”
LINE 0330:19
nǐ你
zěn怎
me么
xiǎng想
zhe着
huí回
lái来
le了
“Sao tự nhiên lại nghĩ đến chuyện về đây thế?”
Show Information