Cách dùng "我也不是任你摆布的棋子" (wǒ yě bú shì rèn nǐ bǎi bù de qí zi) trong hội thoại tiếng Trung
我也不是任你摆布的棋子
Tôi cũng không phải quân cờ mặc anh sắp xếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
sān三
fēn分
chǎng厂
bú不
shì是
nǐ你
de的
chóu筹
mǎ码
“Chi nhánh thứ ba không phải con bài của anh.”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bú不
shì是
rèn任
nǐ你
bǎi摆
bù布
de的
qí棋
zi子
“Tôi cũng không phải quân cờ mặc anh sắp xếp.”
LINE 0326:18
zhè这
shì是
wǒ我
de的
cí辞
zhí职
xìn信
“Đây là đơn xin thôi việc của tôi.”
Show Information