Cách dùng "这老远就听你嚷嚷" (zhè lǎo yuǎn jiù tīng nǐ rāng rang) trong hội thoại tiếng Trung
这老远就听你嚷嚷
Đi từ xa đã nghe anh ồn ào rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
zhēn真
shì是
de的
“đúng thật là...”
LINE 0229:58
PLAYING SCENEzhè这
lǎo老
yuǎn远
jiù就
tīng听
nǐ你
rāng嚷
rang嚷
“Đi từ xa đã nghe anh ồn ào rồi,”
LINE 0330:00
shù数
nǐ你
sǎng嗓
mén门
dà大
“có anh là to mồm nhất đấy.”
Show Information