Cách dùng "这老远就听你嚷嚷" (zhè lǎo yuǎn jiù tīng nǐ rāng rang) trong hội thoại tiếng Trung

zhèlǎoyuǎnjiùtīngrāngrang

Đi từ xa đã nghe anh ồn ào rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
zhēn
shì
de

đúng thật là...

LINE 0229:58
PLAYING SCENE
zhè
lǎo
yuǎn
jiù
tīng
rāng
rang

Đi từ xa đã nghe anh ồn ào rồi,

LINE 0330:00
shù
sǎng
mén

có anh là to mồm nhất đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp29:58
TMDB ID272681