Cách dùng "至少严叔也能出去走走" (zhì shǎo yán shū yě néng chū qù zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhìshǎoyánshūnéngchūzǒuzǒu

Ít nhất chú Nghiêm cũng có thể ra ngoài đi lại.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:42
nǐ kàn huì yǒu bāng zhù ma

你看 会有帮助吗

cậu xem có giúp ích được không?

LINE 0233:45
PLAYING SCENE
zhì
shǎo
yán
shū
néng
chū
zǒu
zǒu

Ít nhất chú Nghiêm cũng có thể ra ngoài đi lại.

LINE 0333:48
tiān
tiān
xià
lóu

Ngày nào cũng ở trên nhà,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp33:45
TMDB ID272681