Cách dùng "不好意思啊 那个事情就麻烦你了" (bù hǎo yì sī a nà ge shì qíng jiù má fán nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa geshìqíngjiùfánle

Xin lỗi nha. Chuyện đó phiền bạn rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
jiě nǐ suí shí zhǎo wǒ

姐 你随时找我

Chị cứ gọi em bất cứ lúc nào nhé.

LINE 0224:09
PLAYING SCENE
bù hǎo yì sī a nà ge shì qíng jiù má fán nǐ le

不好意思啊 那个事情就麻烦你了

Xin lỗi nha. Chuyện đó phiền bạn rồi.

LINE 0324:12
zhōu mèi yī huì er huí lái zhī hòu wǒ ràng tā gěi nǐ huí diàn huà hǎo

周媚一会儿回来之后 我让她给你回电话 好

Lát Châu Mị về rồi, tôi sẽ bảo cô ấy gọi lại cho bạn. Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp24:09
TMDB ID273129