Cách dùng "范叔让我错开跟你过来 要是同进同出" (fàn shū ràng wǒ cuò kāi gēn nǐ guò lái yào shì tóng jìn tóng chū) trong hội thoại tiếng Trung
范叔让我错开跟你过来 要是同进同出
Chú Phạm bảo tôi đến lệch giờ với bạn Nếu cùng vào cùng ra
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:20
lán兰
xīn心
“Lan Tâm”
LINE 0209:23
PLAYING SCENEfàn shū ràng wǒ cuò kāi gēn nǐ guò lái yào shì tóng jìn tóng chū
范叔让我错开跟你过来 要是同进同出
“Chú Phạm bảo tôi đến lệch giờ với bạn Nếu cùng vào cùng ra”
LINE 0309:26
chuán dào lín zhǎn qiào ěr duǒ lǐ kě bú shì shén me hǎo shì
传到林展翘耳朵里 可不是什么好事
“Mà lọt vào tai Lâm Triển Kiều Thì chẳng hay ho gì đâu”
Show Information