Cách dùng "刚去找他没在家里 我在这儿等他一会儿" (gāng qù zhǎo tā méi zài jiā lǐ wǒ zài zhè ér děng tā yī huì er) trong hội thoại tiếng Trung

gāngzhǎoméizàijiā zàizhèérděnghuìer

Vừa qua tìm anh ấy mà không có nhà Tôi đứng đây đợi anh ấy một lúc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:13
nǐ děng wáng hǎi gōng xǐ gōng xǐ

你等王海 恭喜恭喜

Bạn đợi Vương Hải à? Chúc mừng nhé

LINE 0212:14
PLAYING SCENE
gāng qù zhǎo tā méi zài jiā lǐ wǒ zài zhè ér děng tā yī huì er

刚去找他没在家里 我在这儿等他一会儿

Vừa qua tìm anh ấy mà không có nhà Tôi đứng đây đợi anh ấy một lúc

LINE 0312:17
zǎo
shàng
kàn
yǒu
chē
jiē
chū
le
ya

Sáng tôi thấy có xe đến đón anh ấy đi rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp12:14
TMDB ID273129