Cách dùng "好 谢谢啊 恭喜啊 见者有份啊 谢谢" (hǎo xiè xiè a gōng xǐ a jiàn zhě yǒu fèn a xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
好 谢谢啊 恭喜啊 见者有份啊 谢谢
Được, cảm ơn nhé Chúc mừng nhé Gặp nhau là có phần, cảm ơn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
zhāng张
shī师
fù傅
“Thầy Zhang”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEhǎo xiè xiè a gōng xǐ a jiàn zhě yǒu fèn a xiè xiè
好 谢谢啊 恭喜啊 见者有份啊 谢谢
“Được, cảm ơn nhé Chúc mừng nhé Gặp nhau là có phần, cảm ơn”
LINE 0312:11
lín zǒng lái yí gè
林总 来一个
“Lâm Triển Kiều Lấy một cái nào”
Show Information