Cách dùng "就是你给了我这份文件之后 才证实了我的猜测" (jiù shì nǐ gěi le wǒ zhè fèn wén jiàn zhī hòu cái zhèng shí le wǒ de cāi cè) trong hội thoại tiếng Trung
就是你给了我这份文件之后 才证实了我的猜测
Chính sau khi anh đưa tài liệu đó cho tôi thì tôi mới xác nhận được phỏng đoán của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
jiù就
shì是
lín林
zhǎn展
qiào翘
“Chính là Lâm Triển Kiều”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEjiù shì nǐ gěi le wǒ zhè fèn wén jiàn zhī hòu cái zhèng shí le wǒ de cāi cè
就是你给了我这份文件之后 才证实了我的猜测
“Chính sau khi anh đưa tài liệu đó cho tôi thì tôi mới xác nhận được phỏng đoán của mình”
LINE 0310:40
《《
yì易
shuǐ水
bié别
yàn燕
dān丹
》》
“《Dịch Thủy Biệt Yên Đan》”
Show Information