Cách dùng "没事 你们吃吧 我就先走了 我等一下还有事情" (méi shì nǐ men chī ba wǒ jiù xiān zǒu le wǒ děng yí xià hái yǒu shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
没事 你们吃吧 我就先走了 我等一下还有事情
Thôi không sao, các bạn cứ ăn đi, tôi về trước nhé. Lát nữa tôi còn việc phải giải quyết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:57
zhōu周
mèi媚
jiě姐
píng平
shí时
méi没
nà那
me么
bù不
kào靠
pǔ谱
“Châu Mị bình thường không có vậy đâu.”
LINE 0223:59
PLAYING SCENEméi shì nǐ men chī ba wǒ jiù xiān zǒu le wǒ děng yí xià hái yǒu shì qíng
没事 你们吃吧 我就先走了 我等一下还有事情
“Thôi không sao, các bạn cứ ăn đi, tôi về trước nhé. Lát nữa tôi còn việc phải giải quyết.”
LINE 0324:01
nǐ zhè me wǎn yǒu shén me shì qíng a chī liǎng kǒu zài zǒu bei
你这么晚有什么事情啊 吃两口再走呗
“Muộn thế này còn có việc gì vậy? Ăn vài miếng rồi hẵng đi chứ.”
Show Information