Cách dùng "你不觉得可笑吗 是你不信任我在先的" (nǐ bù jué dé kě xiào ma shì nǐ bù xìn rèn wǒ zài xiān de) trong hội thoại tiếng Trung

juéxiàoma shìxìnrènzàixiānde

anh không thấy buồn cười sao? Chính anh là người không tin tôi trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:29
zài
zhè
ér
gēn
tán
xìn
rèn

Anh đứng đây nói chuyện tin tưởng với tôi,

LINE 0215:31
PLAYING SCENE
nǐ bù jué dé kě xiào ma shì nǐ bù xìn rèn wǒ zài xiān de

你不觉得可笑吗 是你不信任我在先的

anh không thấy buồn cười sao? Chính anh là người không tin tôi trước.

LINE 0315:34
shì
tiān
shēng
yīng
gāi
yào
gěi
xìn
rèn
de

Tôi không có nghĩa vụ phải tin anh từ đầu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp15:31
TMDB ID273129