Cách dùng "你不觉得可笑吗 是你不信任我在先的" (nǐ bù jué dé kě xiào ma shì nǐ bù xìn rèn wǒ zài xiān de) trong hội thoại tiếng Trung
你不觉得可笑吗 是你不信任我在先的
anh không thấy buồn cười sao? Chính anh là người không tin tôi trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:29
nǐ你
zài在
zhè这
ér儿
gēn跟
wǒ我
tán谈
xìn信
rèn任
“Anh đứng đây nói chuyện tin tưởng với tôi,”
LINE 0215:31
PLAYING SCENEnǐ bù jué dé kě xiào ma shì nǐ bù xìn rèn wǒ zài xiān de
你不觉得可笑吗 是你不信任我在先的
“anh không thấy buồn cười sao? Chính anh là người không tin tôi trước.”
LINE 0315:34
wǒ我
bú不
shì是
tiān天
shēng生
yīng应
gāi该
yào要
gěi给
nǐ你
xìn信
rèn任
de的
“Tôi không có nghĩa vụ phải tin anh từ đầu.”
Show Information