Cách dùng "你给我解释解释这些事情 我没有必要向你解释" (nǐ gěi wǒ jiě shì jiě shì zhè xiē shì qíng wǒ méi yǒu bì yào xiàng nǐ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
你给我解释解释这些事情 我没有必要向你解释
thì bạn hãy giải thích cho tôi nghe đi. Tôi không cần phải giải thích gì với bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:42
rú如
guǒ果
bú不
shì是
nǐ你
“Nếu không phải bạn,”
LINE 0214:43
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ jiě shì jiě shì zhè xiē shì qíng wǒ méi yǒu bì yào xiàng nǐ jiě shì
你给我解释解释这些事情 我没有必要向你解释
“thì bạn hãy giải thích cho tôi nghe đi. Tôi không cần phải giải thích gì với bạn.”
LINE 0314:46
yīn因
wèi为
nǐ你
gēn根
běn本
jiù就
bù不
xìn信
rèn任
wǒ我
“Vì bạn hoàn toàn không tin tưởng tôi.”
Show Information