Cách dùng "你们都是我前辈 向你们学习 相互学习 相互学习" (nǐ men dōu shì wǒ qián bèi xiàng nǐ men xué xí xiāng hù xué xí xiāng hù xué xí) trong hội thoại tiếng Trung
你们都是我前辈 向你们学习 相互学习 相互学习
Các anh chị đều là đàn anh đàn chị của tôi. Tôi phải học hỏi từ các anh chị. Học hỏi lẫn nhau thôi. Học hỏi lẫn nhau thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
tā他
huì会
qù去
wēi威
xié胁
bèi贝
lǜ律
shī师
ma吗
“anh ta sẽ đi uy hiếp luật sư Bei sao?”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEnǐ men dōu shì wǒ qián bèi xiàng nǐ men xué xí xiāng hù xué xí xiāng hù xué xí
你们都是我前辈 向你们学习 相互学习 相互学习
“Các anh chị đều là đàn anh đàn chị của tôi. Tôi phải học hỏi từ các anh chị. Học hỏi lẫn nhau thôi. Học hỏi lẫn nhau thôi.”
LINE 0303:50
lái lái shàng chē
来来 上车
“Nào nào, lên xe đi.”
Show Information