Cách dùng "你这不等于当着他们面说 这这这" (nǐ zhè bù děng yú dāng zhe tā men miàn shuō zhè zhè zhè) trong hội thoại tiếng Trung
你这不等于当着他们面说 这这这
Cô làm vậy chẳng khác nào nói thẳng trước mặt họ rằng cái này... cái này...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
bù不
néng能
gòu够
“Không được đâu.”
LINE 0241:03
PLAYING SCENEnǐ zhè bù děng yú dāng zhe tā men miàn shuō zhè zhè zhè
你这不等于当着他们面说 这这这
“Cô làm vậy chẳng khác nào nói thẳng trước mặt họ rằng cái này... cái này...”
LINE 0341:05
gōng sī yào huáng le tā men yào shī yè le ma nǐ nǐ zhè ge lǎo bǎn
公司要黄了 他们要失业了吗 你 你这个老板
“công ty sắp sập rồi họ sắp mất việc hết rồi sao? Cô... cô là sếp kiểu gì vậy,”
Show Information