Cách dùng "然后你就会让我不要开车 回到这个圈子重操旧业" (rán hòu nǐ jiù huì ràng wǒ bú yào kāi chē huí dào zhè ge quān zi chóng cāo jiù yè) trong hội thoại tiếng Trung
然后你就会让我不要开车 回到这个圈子重操旧业
Rồi bạn sẽ bảo tôi đừng lái xe nữa, quay lại làng nghề làm lại từ đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:21
dà jiā zài shùn biàn liáo yī xià kàn yào bù chū gè xì liè shén me de
大家再顺便聊一下 看要不出个系列什么的
“Rồi mọi người tiện thể nói chuyện thêm, bàn xem có ra cả series hay không.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENErán hòu nǐ jiù huì ràng wǒ bú yào kāi chē huí dào zhè ge quān zi chóng cāo jiù yè
然后你就会让我不要开车 回到这个圈子重操旧业
“Rồi bạn sẽ bảo tôi đừng lái xe nữa, quay lại làng nghề làm lại từ đầu.”
LINE 0338:26
shì zhè yàng ma bú shì wǒ gēn nǐ shuō wǒ jīn tiān xià wǔ yào shuì jiào
是这样吗 不是 我跟你说 我今天下午要睡觉
“Có phải vậy không? Không phải. Tôi nói cho bạn biết, chiều nay tôi sẽ ngủ,”
Show Information