Cách dùng "我刚好先看一下协议 我们先工作再吃饭" (wǒ gāng hǎo xiān kàn yī xià xié yì wǒ men xiān gōng zuò zài chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
我刚好先看一下协议 我们先工作再吃饭
Tôi tranh thủ xem hợp đồng trước. Mình làm việc trước rồi ăn sau nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
méi shì wǒ men zài děng yī huì er
没事 我们再等一会儿
“Không sao, chờ thêm tí đi.”
LINE 0219:46
PLAYING SCENEwǒ gāng hǎo xiān kàn yī xià xié yì wǒ men xiān gōng zuò zài chī fàn
我刚好先看一下协议 我们先工作再吃饭
“Tôi tranh thủ xem hợp đồng trước. Mình làm việc trước rồi ăn sau nhé.”
LINE 0319:49
wǒ gěi tā dǎ diàn huà hǎo
我给她打电话 好
“Để tôi gọi điện cho cô ấy. Được.”
Show Information