Cách dùng "我嫁给你 你有给过我一天好日子吗" (wǒ jià gěi nǐ nǐ yǒu gěi guò wǒ yī tiān hǎo rì zi ma) trong hội thoại tiếng Trung

jiàgěi yǒugěiguòtiānhǎozima

Tôi lấy anh Anh có cho tôi một ngày sống tử tế không

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:58
shí
liù
nián
le

Mười sáu năm rồi

LINE 0231:59
PLAYING SCENE
wǒ jià gěi nǐ nǐ yǒu gěi guò wǒ yī tiān hǎo rì zi ma

我嫁给你 你有给过我一天好日子吗

Tôi lấy anh Anh có cho tôi một ngày sống tử tế không

LINE 0332:02
zhī qián gōng sī zhāo nǐ de shí hòu jiù shì kàn zhòng le nǐ de káng shì néng lì

之前公司招你的时候 就是看中了你的扛事能力

Hồi công ty tuyển anh vào Là vì thấy anh có khả năng gánh vác công việc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp31:59
TMDB ID273129