Cách dùng "我留在原来的地方 他搬走" (wǒ liú zài yuán lái de dì fāng tā bān zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我留在原来的地方 他搬走
Tôi giữ lại chỗ cũ, anh ta dọn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wǒ我
gēn跟
ruì瑞
kè克
dōu都
tán谈
hǎo好
le了
“Tôi với Rick đã thỏa thuận xong rồi.”
LINE 0222:21
PLAYING SCENEwǒ liú zài yuán lái de dì fāng tā bān zǒu
我留在原来的地方 他搬走
“Tôi giữ lại chỗ cũ, anh ta dọn đi.”
LINE 0322:24
bié别
de的
tiáo条
jiàn件
“Các điều kiện khác”
Show Information