Cách dùng "我一直在试着向你靠近 但你一直在把我往外推" (wǒ yì zhí zài shì zhe xiàng nǐ kào jìn dàn nǐ yì zhí zài bǎ wǒ wǎng wài tuī) trong hội thoại tiếng Trung
我一直在试着向你靠近 但你一直在把我往外推
Tôi luôn cố gắng tiến lại gần bạn, nhưng bạn cứ liên tục đẩy tôi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
yīn因
wèi为
nǐ你
gēn根
běn本
jiù就
bù不
xìn信
rèn任
wǒ我
“Vì bạn hoàn toàn không tin tưởng tôi.”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEwǒ yì zhí zài shì zhe xiàng nǐ kào jìn dàn nǐ yì zhí zài bǎ wǒ wǎng wài tuī
我一直在试着向你靠近 但你一直在把我往外推
“Tôi luôn cố gắng tiến lại gần bạn, nhưng bạn cứ liên tục đẩy tôi ra.”
LINE 0314:51
gū yān xìn rèn shì xiāng hù de zài wǒ men zhè ér jiù shì dān fāng miàn de
孤烟 信任是相互的 在我们这儿就是单方面的
“Cổ Yên, niềm tin là thứ hai chiều. Còn ở chỗ chúng ta, nó chỉ một chiều mà thôi.”
Show Information