Cách dùng "我早上看有车接他出去了呀" (wǒ zǎo shàng kàn yǒu chē jiē tā chū qù le ya) trong hội thoại tiếng Trung

zǎoshàngkànyǒuchējiēchūleya

Sáng tôi thấy có xe đến đón anh ấy đi rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:14
gāng qù zhǎo tā méi zài jiā lǐ wǒ zài zhè ér děng tā yī huì er

刚去找他没在家里 我在这儿等他一会儿

Vừa qua tìm anh ấy mà không có nhà Tôi đứng đây đợi anh ấy một lúc

LINE 0212:17
PLAYING SCENE
zǎo
shàng
kàn
yǒu
chē
jiē
chū
le
ya

Sáng tôi thấy có xe đến đón anh ấy đi rồi

LINE 0312:25
táng

Kẹo hỷ đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp12:17
TMDB ID273129