Cách dùng "我早上看有车接他出去了呀" (wǒ zǎo shàng kàn yǒu chē jiē tā chū qù le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我早上看有车接他出去了呀
Sáng tôi thấy có xe đến đón anh ấy đi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:14
gāng qù zhǎo tā méi zài jiā lǐ wǒ zài zhè ér děng tā yī huì er
刚去找他没在家里 我在这儿等他一会儿
“Vừa qua tìm anh ấy mà không có nhà Tôi đứng đây đợi anh ấy một lúc”
LINE 0212:17
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
shàng上
kàn看
yǒu有
chē车
jiē接
tā他
chū出
qù去
le了
ya呀
“Sáng tôi thấy có xe đến đón anh ấy đi rồi”
LINE 0312:25
xǐ喜
táng糖
“Kẹo hỷ đây”
Show Information