Cách dùng "正式生活 我才不相信呢 我骗你干吗呀" (zhèng shì shēng huó wǒ cái bù xiāng xìn ne wǒ piàn nǐ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
正式生活 我才不相信呢 我骗你干吗呀
Cuộc sống thật sự mà Tôi chẳng tin đâu Tôi lừa anh làm gì cơ chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:25
tǐ体
yàn验
shēng生
huó活
ne呢
“Trải nghiệm cuộc sống thôi”
LINE 0233:27
PLAYING SCENEzhèng shì shēng huó wǒ cái bù xiāng xìn ne wǒ piàn nǐ gàn má ya
正式生活 我才不相信呢 我骗你干吗呀
“Cuộc sống thật sự mà Tôi chẳng tin đâu Tôi lừa anh làm gì cơ chứ”
LINE 0333:36
biàn变
huà化
tǐng挺
dà大
ya呀
“Thay đổi nhiều thật đấy”
Show Information